IPM (Quản lý dịch hại tổng hợp) là phương pháp kết hợp nhiều biện pháp — sinh học, canh tác, cơ lý và hóa học — để kiểm soát sinh vật gây hại một cách bền vững. Thay vì phun thuốc theo lịch cố định, nông dân theo dõi mật độ dịch hại và chỉ can thiệp khi vượt ngưỡng kinh tế, giúp giảm đáng kể lượng thuốc bảo vệ thực vật sử dụng.
Dư lượng thuốc BVTV vượt mức MRL (Maximum Residue Limit) là nguyên nhân hàng đầu khiến lô hàng bị trả về hoặc bị cấm nhập khẩu tại EU, Nhật Bản, Hoa Kỳ. Áp dụng IPM nghiêm ngặt giúp kiểm soát dư lượng ngay từ đồng ruộng, đây là điều kiện tiên quyết để đạt chứng nhận VietGAP, GlobalGAP hoặc hữu cơ phục vụ xuất khẩu.
Bốn trụ cột của IPM gồm: (1) Giám sát đồng ruộng định kỳ bằng bẫy, bẫy dính, điều tra mẫu; (2) Ưu tiên biện pháp sinh học như thiên địch, chế phẩm vi sinh; (3) Áp dụng biện pháp canh tác như luân canh, vệ sinh đồng ruộng; (4) Chỉ dùng thuốc hóa học khi thực sự cần, ưu tiên hoạt chất nằm trong danh mục được phép của thị trường nhập khẩu.
Việc ghi chép nhật ký canh tác điện tử (trên nền tảng như nhatkycanhtac.com) là bắt buộc khi áp dụng IPM hướng đến xuất khẩu. Mỗi lần phát hiện dịch hại, biện pháp xử lý và tên thuốc sử dụng phải được ghi rõ, tạo hồ sơ truy xuất nguồn gốc minh bạch cho đối tác và cơ quan kiểm dịch.
Doanh nghiệp và HTX cần lưu ý rằng danh mục hoạt chất được phép, ngưỡng MRL và quy định kiểm dịch của từng thị trường có thể thay đổi theo năm. Nên thường xuyên kiểm tra cập nhật từ Cục Bảo vệ thực vật (Bộ NN&PTNT) và cơ quan đại diện thương mại tại thị trường đích trước mỗi vụ thu hoạch.
Kết hợp IPM với mã số vùng trồng hợp lệ (theo quy định hiện hành) và hồ sơ canh tác đầy đủ sẽ tạo ra bộ hồ sơ xuất khẩu hoàn chỉnh. Đây là lợi thế cạnh tranh rõ ràng, giúp nông sản Việt Nam đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của các thị trường khó tính và hỗ trợ tuân thủ quy định EUDR trong dài hạn.